Học phí Đại học Kookmin là một trong những thông tin được nhiều học sinh và phụ huynh quan tâm khi tìm hiểu về du học Hàn Quốc. Đại học Kookmin, tên tiếng Anh là Kookmin University, là trường đại học tư thục nằm tại Seoul. Vì vậy, khi lập kế hoạch tài chính, học sinh không chỉ cần quan tâm đến học phí mà còn phải tính thêm chi phí sinh hoạt, ký túc xá, ăn uống, đi lại, bảo hiểm, tài liệu học tập và các khoản phát sinh khác.
Khi tìm hiểu học phí Kookmin University, bạn cần lưu ý rằng học phí sẽ khác nhau tùy theo hệ học, ngành học, từng kỳ tuyển sinh và chính sách của trường trong từng năm. Học phí hệ tiếng Đại học Kookmin sẽ khác với học phí chuyên ngành Đại học Kookmin. Bên cạnh đó, các ngành xã hội, nhân văn, kinh tế thường có mức học phí thấp hơn so với các ngành kỹ thuật, công nghệ, nghệ thuật, thể thao hoặc chương trình quốc tế.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về học phí trường Đại học Kookmin, các khoản cần chuẩn bị khi du học và cách ước tính tổng chi phí du học Đại học Kookmin một cách thực tế nhất.
Tổng quan học phí Đại học Kookmin
Đại học Kookmin là trường tư thục tại Seoul nên mức học phí thường cao hơn một số trường công lập hoặc các trường nằm ngoài khu vực thủ đô. Tuy nhiên, nếu so với mặt bằng chung của các trường tư thục tại Seoul, học phí Đại học Kookmin Hàn Quốc vẫn là mức có thể cân nhắc nếu gia đình có kế hoạch tài chính rõ ràng.
Học phí tại Kookmin thường được chia thành nhiều nhóm khác nhau. Học sinh cần xem xét đầy đủ thay vì chỉ nhìn vào học phí niêm yết của trường.
Các khoản chi phí chính gồm:
Học phí hệ tiếng Hàn.
Học phí chuyên ngành bậc đại học.
Phí xét tuyển hồ sơ.
Phí nhập học hoặc các khoản đóng đầu kỳ nếu có.
Chi phí ký túc xá hoặc thuê nhà ngoài.
Chi phí ăn uống, đi lại và sinh hoạt tại Seoul.
Chi phí bảo hiểm, tài liệu học tập và phát sinh cá nhân.
Vì học phí có thể thay đổi theo từng năm, các con số trong bài nên được xem là mức tham khảo để học sinh và phụ huynh lập kế hoạch tài chính ban đầu. Khi làm hồ sơ chính thức, bạn nên kiểm tra lại thông báo tuyển sinh mới nhất của trường hoặc nhận tư vấn trực tiếp để có con số cập nhật hơn.
Bảng tổng quan các khoản chi phí khi du học Đại học Kookmin
| Khoản chi phí | Mức độ cần chuẩn bị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học phí hệ tiếng | Bắt buộc nếu học D4-1 | Tính theo từng kỳ học tiếng |
| Học phí chuyên ngành | Bắt buộc khi lên đại học | Khác nhau theo từng khoa, ngành |
| Phí xét tuyển | Cần chuẩn bị khi nộp hồ sơ | Có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh |
| Ký túc xá/nhà ở | Bắt buộc | Chi phí tại Seoul thường cao hơn khu vực tỉnh |
| Ăn uống | Bắt buộc | Có thể tiết kiệm nếu ăn tại căn tin hoặc tự nấu |
| Đi lại | Cần thiết | Phụ thuộc vào nơi ở và lịch học |
| Bảo hiểm | Cần chuẩn bị | Theo quy định dành cho du học sinh |
| Tài liệu học tập | Cần chuẩn bị | Một số ngành có thêm chi phí dụng cụ, phần mềm |
| Chi phí cá nhân | Cần dự phòng | Điện thoại, mua sắm, sinh hoạt phát sinh |
Học phí hệ tiếng Đại học Kookmin
Đối với du học sinh Việt Nam, nhiều bạn sẽ bắt đầu bằng chương trình học tiếng Hàn trước khi lên chuyên ngành. Đây là lộ trình phổ biến dành cho những bạn chưa có TOPIK đủ điều kiện vào đại học hoặc muốn học tiếng tại Hàn Quốc để làm quen môi trường trước.
Học phí hệ tiếng Đại học Kookmin tham khảo khoảng 1.650.000 KRW/kỳ. Chương trình tiếng Hàn chính quy thường có 4 kỳ mỗi năm, mỗi kỳ kéo dài khoảng 10 tuần. Nếu học đủ 4 kỳ trong một năm, học phí hệ tiếng có thể rơi vào khoảng 6.600.000 KRW/năm, chưa bao gồm các khoản ăn ở, bảo hiểm, đi lại và sinh hoạt cá nhân.
| Chương trình | Thời gian | Học phí tham khảo |
|---|---|---|
| Hệ tiếng Hàn chính quy | Khoảng 10 tuần/kỳ | Khoảng 1.650.000 KRW/kỳ |
| Số kỳ trong năm | Khoảng 4 kỳ/năm | Tùy kế hoạch học của sinh viên |
| Tổng học phí tiếng 1 năm | Khoảng 40 tuần | Khoảng 6.600.000 KRW/năm |
Học phí hệ tiếng Đại học Kookmin được xem là mức phổ biến đối với một trường tư thục tại Seoul. Tuy nhiên, tổng chi phí thực tế sẽ phụ thuộc nhiều vào nơi ở, cách sinh hoạt và khả năng quản lý tài chính của từng sinh viên.
Học phí chuyên ngành Đại học Kookmin
Học phí chuyên ngành Đại học Kookmin sẽ khác nhau theo từng khoa và từng nhóm ngành. Thông thường, các ngành nhân văn, xã hội, luật, kinh tế sẽ có học phí thấp hơn. Các ngành kỹ thuật, công nghệ, khoa học máy tính, ô tô, nghệ thuật, âm nhạc, thể thao hoặc chương trình quốc tế thường có học phí cao hơn do cần nhiều cơ sở vật chất, phòng thực hành, thiết bị chuyên môn hoặc studio.
Mức học phí chuyên ngành tham khảo tại Đại học Kookmin có thể dao động từ khoảng 4.300.000 KRW đến hơn 6.400.000 KRW/kỳ, tùy theo từng ngành học.
| Nhóm ngành/khoa | Học phí/kỳ tham khảo |
|---|---|
| Nhân văn, xã hội, luật, kinh tế, thương mại | Khoảng 4.300.000 – 4.600.000 KRW/kỳ |
| Truyền thông, quản trị, tài chính, dữ liệu | Khoảng 4.600.000 – 4.900.000 KRW/kỳ |
| Quản trị kinh doanh | Khoảng 4.400.000 – 4.800.000 KRW/kỳ |
| Chương trình kinh doanh quốc tế | Khoảng 6.000.000 – 6.300.000 KRW/kỳ |
| Kỹ thuật, khoa học máy tính, ô tô | Khoảng 5.600.000 – 5.900.000 KRW/kỳ |
| Khoa học và công nghệ | Khoảng 5.000.000 – 5.500.000 KRW/kỳ |
| Âm nhạc, nghệ thuật, biểu diễn | Khoảng 6.400.000 – 6.600.000 KRW/kỳ |
| Giáo dục thể chất | Khoảng 5.000.000 – 5.300.000 KRW/kỳ |
Nhìn vào bảng trên có thể thấy, học phí Đại học Kookmin Hàn Quốc có sự chênh lệch khá rõ giữa các nhóm ngành. Vì vậy, khi chọn ngành, học sinh không nên chỉ chọn theo sở thích mà cần cân nhắc cả năng lực học tập và khả năng tài chính của gia đình.
Tổng học phí chuyên ngành Đại học Kookmin trong 1 năm
Hệ chuyên ngành bậc đại học tại Hàn Quốc thường được tính theo 2 kỳ chính trong năm. Nếu lấy mức học phí tham khảo theo từng kỳ, sinh viên có thể ước tính học phí 1 năm như sau:
| Nhóm ngành | Học phí 1 năm tham khảo |
|---|---|
| Nhân văn, xã hội, luật, kinh tế | Khoảng 8.600.000 – 9.200.000 KRW/năm |
| Quản trị kinh doanh | Khoảng 8.800.000 – 9.600.000 KRW/năm |
| Truyền thông, tài chính, dữ liệu | Khoảng 9.200.000 – 9.800.000 KRW/năm |
| Khoa học và công nghệ | Khoảng 10.000.000 – 11.000.000 KRW/năm |
| Kỹ thuật, máy tính, ô tô | Khoảng 11.200.000 – 11.800.000 KRW/năm |
| Kinh doanh quốc tế | Khoảng 12.000.000 – 12.600.000 KRW/năm |
| Nghệ thuật, âm nhạc, biểu diễn | Khoảng 12.800.000 – 13.200.000 KRW/năm |
Đây mới chỉ là học phí chuyên ngành Đại học Kookmin, chưa bao gồm chi phí ăn ở, sinh hoạt, bảo hiểm, đi lại và các khoản phát sinh. Vì vậy, khi tính tổng chi phí du học Đại học Kookmin, phụ huynh cần cộng thêm nhiều khoản khác ngoài học phí.
Phí xét tuyển Đại học Kookmin
Ngoài học phí, sinh viên cần chuẩn bị phí xét tuyển khi nộp hồ sơ vào Đại học Kookmin. Mức phí xét tuyển thường không quá lớn so với tổng chi phí du học, nhưng vẫn cần được tính vào ngân sách ban đầu.
Phí xét tuyển tham khảo:
| Đơn vị tuyển sinh | Phí xét tuyển tham khảo |
|---|---|
| Các ngành thông thường | Khoảng 120.000 KRW |
| Nhóm ngành nghệ thuật | Khoảng 150.000 KRW |
| Phí xử lý hồ sơ online | Có thể phát sinh thêm |
Khoản phí này thường được nộp khi đăng ký hồ sơ và có thể không hoàn lại. Vì vậy, học sinh nên chuẩn bị hồ sơ cẩn thận, chọn ngành phù hợp và kiểm tra kỹ điều kiện tuyển sinh trước khi nộp.
Chi phí ký túc xá và nhà ở khi học tại Đại học Kookmin
Vì Đại học Kookmin nằm tại Seoul, chi phí nhà ở là một khoản rất quan trọng. Sinh viên có thể lựa chọn ở ký túc xá của trường, thuê phòng goshiwon, one-room hoặc ở ghép cùng bạn bè. Mỗi hình thức sẽ có ưu điểm, nhược điểm và mức chi phí khác nhau.
| Hình thức nhà ở | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|
| Ký túc xá | Gần trường, thuận tiện, phù hợp sinh viên mới | Số lượng chỗ có giới hạn, cần tuân thủ nội quy |
| Goshiwon | Giá thường mềm hơn, dễ thuê ngắn hạn | Phòng nhỏ, không gian sinh hoạt hạn chế |
| One-room | Riêng tư, tự do hơn | Chi phí cao, thường cần đặt cọc |
| Ở ghép | Chia sẻ được tiền nhà | Cần chọn bạn ở cùng phù hợp |
Với sinh viên mới sang Hàn, ký túc xá thường là lựa chọn an toàn hơn trong giai đoạn đầu. Sau khi đã quen môi trường, biết cách di chuyển và hiểu rõ chi phí sinh hoạt, sinh viên có thể cân nhắc thuê nhà ngoài nếu muốn tự do hơn.
Chi phí sinh hoạt khi du học Đại học Kookmin
Chi phí sinh hoạt tại Seoul thường cao hơn nhiều thành phố khác của Hàn Quốc. Vì vậy, khi tính chi phí du học Đại học Kookmin, học sinh cần chuẩn bị ngân sách sinh hoạt đủ an toàn, đặc biệt trong năm đầu tiên.
Các khoản sinh hoạt chính gồm:
Tiền nhà hoặc ký túc xá.
Tiền ăn uống hằng tháng.
Chi phí đi lại bằng tàu điện, xe buýt.
Tiền điện thoại, internet.
Bảo hiểm.
Tài liệu học tập, sách vở.
Mua sắm cá nhân.
Chi phí phát sinh trong tháng đầu mới sang Hàn.
| Khoản sinh hoạt | Mức chi phí tham khảo/tháng |
|---|---|
| Nhà ở/ký túc xá | Tùy loại phòng và khu vực |
| Ăn uống | Tùy cách sinh hoạt |
| Đi lại | Tùy khoảng cách từ nơi ở đến trường |
| Điện thoại, internet | Cần chuẩn bị hằng tháng |
| Chi phí cá nhân | Tùy nhu cầu từng sinh viên |
| Dự phòng phát sinh | Nên có trong 3–6 tháng đầu |
Để tiết kiệm chi phí, sinh viên nên ưu tiên ăn tại căn tin trường, tự nấu ăn, dùng phương tiện công cộng, hạn chế mua sắm không cần thiết và lập kế hoạch chi tiêu theo tháng.
Tổng chi phí du học Đại học Kookmin hệ tiếng
Nếu đi du học hệ tiếng tại Đại học Kookmin, sinh viên cần chuẩn bị chi phí cho ít nhất 6 tháng đến 1 năm đầu. Trong thời gian này, sinh viên thường chưa thể đi làm thêm ngay hoặc chưa có nguồn thu ổn định, vì vậy tài chính ban đầu rất quan trọng.
Tổng chi phí du học Đại học Kookmin hệ tiếng gồm:
| Khoản chi phí | Ước tính tham khảo |
|---|---|
| Học phí tiếng Hàn 1 năm | Khoảng 6.600.000 KRW |
| Nhà ở/ký túc xá | Tùy hình thức ở |
| Ăn uống | Tùy cách sinh hoạt |
| Đi lại | Tùy nơi ở |
| Bảo hiểm, hồ sơ, tài liệu | Cần chuẩn bị thêm |
| Chi phí cá nhân | Tùy nhu cầu từng bạn |
Nếu quy đổi sang tiền Việt, tổng chi phí sẽ thay đổi theo tỷ giá tại từng thời điểm. Vì vậy, khi lập kế hoạch tài chính, phụ huynh nên tính bằng đồng won trước rồi mới quy đổi sang VNĐ để tránh sai lệch.
Tổng chi phí du học Đại học Kookmin hệ chuyên ngành
Với hệ chuyên ngành, tổng chi phí sẽ cao hơn hệ tiếng vì học phí theo ngành thường cao hơn, đặc biệt với các ngành kỹ thuật, công nghệ, nghệ thuật hoặc chương trình quốc tế. Ngoài học phí, sinh viên vẫn cần duy trì chi phí sinh hoạt tại Seoul.
Tổng chi phí chuyên ngành sẽ bao gồm:
Học phí 2 kỳ chính trong năm.
Tiền nhà hoặc ký túc xá.
Ăn uống và sinh hoạt cá nhân.
Đi lại.
Bảo hiểm.
Tài liệu học tập.
Chi phí làm bài tập, đồ án, thực hành nếu có.
Chi phí gia hạn visa, giấy tờ và phát sinh khác.
| Nhóm ngành | Học phí/năm tham khảo | Mức chi phí cần lưu ý |
|---|---|---|
| Nhân văn, xã hội, kinh tế | Khoảng 8.600.000 – 9.200.000 KRW | Thấp hơn so với nhiều nhóm ngành khác |
| Kinh doanh, truyền thông | Khoảng 9.000.000 – 10.000.000 KRW | Cần thêm chi phí tài liệu, hoạt động nhóm |
| Khoa học, công nghệ | Khoảng 10.000.000 – 11.000.000 KRW | Có thể phát sinh chi phí phần mềm, thực hành |
| Kỹ thuật, máy tính, ô tô | Khoảng 11.000.000 – 12.000.000 KRW | Cần chuẩn bị cho thực hành, dự án |
| Nghệ thuật, biểu diễn | Khoảng 12.800.000 KRW trở lên | Có thể phát sinh nhiều chi phí dụng cụ, đồ án |
Với sinh viên học các ngành cần thực hành nhiều, tổng chi phí thực tế có thể cao hơn dự kiến. Vì vậy, trước khi chọn ngành, học sinh nên tìm hiểu kỹ không chỉ học phí mà còn cả chi phí học liệu và yêu cầu trong quá trình học.
Những khoản chi phí dễ bị bỏ sót
Khi tìm hiểu học phí trường Đại học Kookmin, nhiều phụ huynh chỉ tập trung vào học phí mà quên các khoản phụ. Đây là nguyên nhân khiến ngân sách thực tế bị đội lên sau khi học sinh sang Hàn Quốc.
Các khoản dễ bị bỏ sót gồm:
Phí xét tuyển khi nộp hồ sơ.
Phí dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa giấy tờ.
Vé máy bay sang Hàn Quốc.
Phí khám sức khỏe.
Ảnh hồ sơ, giấy tờ cá nhân.
Tiền đặt cọc ký túc xá hoặc nhà thuê ngoài.
Tiền mua chăn ga, đồ dùng cá nhân ban đầu.
Chi phí điện thoại, sim, internet.
Tài liệu học tập, sách vở, phần mềm chuyên ngành.
Chi phí đi lại trong tháng đầu.
Chi phí làm thẻ người nước ngoài.
Chi phí phát sinh khi chuyển nhà hoặc gia hạn giấy tờ.
Đặc biệt, sinh viên học ngành thiết kế, nghệ thuật, kỹ thuật, công nghệ hoặc truyền thông có thể cần thêm chi phí cho phần mềm, vật liệu, in ấn, thiết bị, portfolio hoặc đồ án cuối kỳ.
Học phí Đại học Kookmin ngành nào cao nhất?
Tại Đại học Kookmin, những ngành có học phí cao thường là các ngành cần nhiều thiết bị, phòng thực hành, phòng lab, studio hoặc giảng viên chuyên môn đặc thù. Đây cũng là xu hướng chung tại nhiều trường đại học Hàn Quốc.
Nhóm ngành có học phí cao hơn gồm:
Nghệ thuật, âm nhạc, biểu diễn.
Kinh doanh quốc tế.
Kỹ thuật sáng tạo.
Khoa học máy tính.
Kỹ thuật ô tô.
Công nghệ và khoa học ứng dụng.
Thể thao, giáo dục thể chất.
Nhóm ngành có học phí dễ chịu hơn gồm:
Nhân văn.
Xã hội.
Luật.
Kinh tế.
Thương mại.
Quản trị kinh doanh truyền thống.
Nếu gia đình muốn tối ưu chi phí, học sinh có thể cân nhắc các nhóm ngành có học phí thấp hơn nhưng vẫn phù hợp với năng lực và định hướng nghề nghiệp. Tuy nhiên, không nên chọn ngành chỉ vì học phí rẻ. Ngành học cần phù hợp với sở thích, năng lực và mục tiêu sau tốt nghiệp.
Học bổng có giúp giảm học phí Đại học Kookmin không?
Học bổng là một yếu tố quan trọng giúp giảm áp lực học phí Đại học Kookmin Hàn Quốc. Sinh viên quốc tế có thể có cơ hội nhận học bổng dựa trên năng lực tiếng Hàn, kết quả học tập hoặc thành tích trong quá trình học.
Một số hình thức học bổng thường gặp gồm:
Học bổng đầu vào dựa trên TOPIK.
Học bổng dành cho sinh viên hoàn thành chương trình tiếng Hàn tại trường.
Học bổng theo điểm GPA sau mỗi kỳ.
Học bổng khuyến khích học tập.
Học bổng dành cho sinh viên có thành tích nổi bật.
| Điều kiện tham khảo | Mức hỗ trợ học phí có thể nhận |
|---|---|
| TOPIK cao | Có thể được giảm một phần lớn học phí |
| GPA tốt sau mỗi kỳ | Có thể được xét học bổng kỳ tiếp theo |
| Hoàn thành tốt chương trình tiếng | Có thể có chính sách hỗ trợ khi lên chuyên ngành |
| Thành tích học tập nổi bật | Có cơ hội nhận học bổng khuyến khích |
Để tăng cơ hội nhận học bổng, sinh viên nên tập trung học tiếng Hàn ngay từ đầu. TOPIK cao không chỉ giúp giảm học phí mà còn hỗ trợ rất nhiều khi học chuyên ngành, xin việc làm thêm, thực tập hoặc tìm việc sau tốt nghiệp.
Cách tiết kiệm chi phí du học Đại học Kookmin
Chi phí du học Đại học Kookmin không thấp, đặc biệt vì trường nằm tại Seoul. Tuy nhiên, nếu biết cách quản lý tài chính, sinh viên vẫn có thể giảm áp lực đáng kể.
Một số cách tiết kiệm chi phí gồm:
Học tiếng Hàn thật tốt để tăng cơ hội nhận học bổng.
Cố gắng đạt TOPIK cao trước khi lên chuyên ngành.
Ưu tiên ký túc xá hoặc ở ghép hợp lý trong thời gian đầu.
Ăn tại căn tin trường hoặc tự nấu thay vì ăn ngoài thường xuyên.
Lập ngân sách sinh hoạt theo từng tháng.
Hạn chế mua sắm không cần thiết trong 6 tháng đầu.
Tìm hiểu kỹ chi phí ngành học trước khi chọn chuyên ngành.
Chủ động săn học bổng từ kỳ đầu tiên.
Mua sách cũ hoặc tận dụng tài liệu thư viện nếu phù hợp.
Không phụ thuộc quá nhiều vào làm thêm trong giai đoạn mới sang.
Việc làm thêm có thể hỗ trợ một phần chi phí sinh hoạt, nhưng không nên xem đây là nguồn tài chính chính trong thời gian đầu. Sinh viên mới sang Hàn cần ưu tiên học tiếng, làm quen môi trường và ổn định cuộc sống trước.
Có nên chọn Đại học Kookmin nếu tài chính ở mức trung bình?
Nếu tài chính gia đình ở mức trung bình khá, Đại học Kookmin vẫn là lựa chọn có thể cân nhắc, nhưng cần có kế hoạch rõ ràng. Vì trường nằm tại Seoul, tổng chi phí sẽ không chỉ nằm ở học phí mà còn ở sinh hoạt phí. Nếu gia đình chỉ đủ đóng học phí nhưng không có khoản dự phòng sinh hoạt, áp lực tài chính sẽ khá lớn.
Bạn nên chọn Đại học Kookmin nếu:
Gia đình có thể chuẩn bị ngân sách ổn định cho ít nhất 1 năm đầu.
Bạn có mục tiêu học tiếng Hàn nghiêm túc để săn học bổng.
Bạn chọn ngành phù hợp với năng lực và khả năng tài chính.
Bạn có kế hoạch chi tiêu rõ ràng khi sống tại Seoul.
Bạn không đặt kỳ vọng quá lớn vào việc làm thêm ngay từ đầu.
Bạn nên cân nhắc thêm trường khác nếu:
Tài chính gia đình khá hạn chế.
Bạn muốn tiết kiệm tối đa chi phí sinh hoạt.
Bạn chưa xác định được ngành học phù hợp.
Bạn chưa có nền tảng tiếng Hàn tốt.
Bạn muốn chọn trường ở khu vực có chi phí thấp hơn Seoul.
Lưu ý khi tính tổng chi phí du học Đại học Kookmin
Khi tính tổng chi phí du học Đại học Kookmin, học sinh và phụ huynh nên tính theo hướng an toàn, không nên tính quá sát. Du học tại Seoul có nhiều cơ hội nhưng cũng có nhiều khoản phát sinh trong giai đoạn đầu.
Một số lưu ý quan trọng gồm:
Nên chuẩn bị tài chính cho ít nhất 6 tháng đến 1 năm đầu.
Không nên phụ thuộc hoàn toàn vào việc làm thêm.
Cần có khoản dự phòng cho trường hợp đổi nhà, gia hạn giấy tờ hoặc chi phí y tế.
Nên kiểm tra học phí theo đúng ngành dự định học.
Cần phân biệt rõ học phí hệ tiếng và học phí chuyên ngành.
Cần tính thêm chi phí sinh hoạt tại Seoul, không chỉ tính học phí.
Nên tìm hiểu học bổng ngay từ khi chuẩn bị hồ sơ.
Nếu lập kế hoạch tài chính tốt, sinh viên sẽ giảm được áp lực khi sang Hàn và có nhiều thời gian tập trung hơn cho việc học.
Kết luận
Học phí Đại học Kookmin Hàn Quốc sẽ khác nhau tùy theo hệ học và ngành học. Với hệ tiếng, sinh viên có thể tham khảo mức học phí khoảng 1.650.000 KRW/kỳ. Với hệ chuyên ngành, học phí thường dao động từ khoảng 4.300.000 KRW đến hơn 6.400.000 KRW/kỳ tùy từng nhóm ngành. Các ngành nhân văn, xã hội, luật, kinh tế thường có học phí thấp hơn, trong khi nghệ thuật, kỹ thuật, công nghệ, khoa học máy tính, ô tô và chương trình quốc tế thường có học phí cao hơn.
Khi tính chi phí du học Đại học Kookmin, học sinh không nên chỉ tính riêng học phí. Tổng chi phí du học Đại học Kookmin cần bao gồm cả nhà ở, ăn uống, đi lại, bảo hiểm, tài liệu học tập, phí hồ sơ và sinh hoạt cá nhân tại Seoul. Nếu có kế hoạch tài chính rõ ràng, học tiếng Hàn tốt và biết tận dụng học bổng, Đại học Kookmin vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc cho du học sinh Việt Nam muốn học tập tại thủ đô Seoul.